Gần 95.000 ca nhiễm COVID-19 được báo cáo là các nhân viên y tế ở Canada

Đại dịch COVID-19 tiếp tục gây thiệt hại cho các nhân viên chăm sóc sức khỏe Canada, với gần 95.000 ca nhiễm và 43 ca tử vong được báo cáo kể từ khi bắt đầu đại dịch. Đây là số liệu mới nhất, tính đến ngày 15 tháng 6 năm 2021, được Viện Thông tin Y tế Canada (CIHI) công bố vào thứ Năm.

Dữ liệu do CIHI thu thập cho thấy số ca mắc bệnh ở các nhân viên y tế trên toàn quốc tăng vọt 43% kể từ tháng Giêng. Nhưng tỷ lệ các ca bệnh trong tổng số người dân Canada nói chung đã tiếp tục giảm – đạt khoảng 7% – khi phạm vi tiêm chủng lớn hơn.

Lynn McNeely, giám đốc thông tin nhân sự y tế tại CIHI cho biết, bên cạnh tác động về mặt thể chất, đại dịch cũng gây ra những thách thức về sức khỏe tinh thần cho các nhân viên y tế khi phải làm việc ở cường độ cao với nhiều rủi ro lây nhiễm vi-rút trong thời gian dài.

Dữ liệu từ Ontario, Manitoba và British Columbia cho thấy, các nhân viên hỗ trợ cá nhân (PSW) có nguy cơ mắc bệnh cao nhất so với các bác sĩ và y tá, vì họ có xu hướng làm việc bán thời gian tại nhiều cơ sở, khiến họ có nguy cơ bị phơi nhiễm cao hơn.

Trong số tất cả các tỉnh, Quebec bị ảnh hưởng nặng nề nhất, với 45.320 ca nhiễm và 13 ca tử vong là các nhân viên y tế. Ontario, tỉnh đông dân nhất của Canada, đứng ở vị trí thứ hai với 23.557 ca nhiễm và 17 ca tử vong.

Việc đất nước đang ở giữa làn sóng thứ tư của đại dịch COVID-19 do biến thể Delta có khả năng lây nhiễm cao gây ra chính là một sự thúc đẩy lớn hơn cho việc triển khai tiêm chủng bắt buộc đối với các nhân viên y tế.

Vào thứ Ba, Thủ hiến Francois Legault của tỉnh Quebec cho biết, các nhân viên y tế sẽ được yêu cầu tiêm chủng đầy đủ vắc-xin COVID-19 trước ngày 1 tháng 10.

Chính phủ Ontario cũng sẽ yêu cầu các bệnh viện và các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe gia đình và cộng đồng ban hành chính sách vắc-xin COVID-19 trước ngày 7 tháng 9. Các cá nhân sẽ cần cung cấp bằng chứng về việc tiêm chủng đầy đủ, hoặc lý do y tế cho việc không tiêm vắc-xin, hoặc họ phải hoàn thành một buổi hướng dẫn về vắc-xin COVID-19.

Trong khi đó, vào ngày 12 tháng 8, British Columbia trở thành tỉnh đầu tiên ban hành chính sách vắc-xin cho những người làm việc trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe dài hạn. Các nhân viên này phải tiêm phòng đầy đủ như một điều kiện tuyển dụng.

Trong khi đại dịch COVID-19 đã chứng kiến ​​sự gia tăng nguồn cung nhân sự tổng thể của các chuyên viên chăm sóc sức khỏe vào năm ngoái, tình trạng thiếu nhân sự vẫn là mối quan tâm lớn đối với các tỉnh – khiến các bệnh viện phải hoãn các cuộc phẫu thuật, ngừng việc cấp cứu và đưa ra các ưu đãi.

Báo cáo của CIHI cho thấy, các điều dưỡng điều trị – thuật ngữ là NP (Nurse Practitioner) – đạt được mức tăng lớn nhất với mức tăng khoảng 8%, tiếp theo là các nhà vật lý trị liệu và y tá thực hành được cấp phép.

Gần 6.000 y tá, nhà trị liệu bằng hoạt động hàng ngày, nhà vật lý trị liệu và dược sĩ đã tham gia trở lại lực lượng lao động nhằm hỗ trợ ứng phó đại dịch COVID-19 trên khắp đất nước.

Với áp lực ngày càng tăng đối với hệ thống chăm sóc sức khỏe của đất nước và tình trạng tồn đọng do đại dịch gây ra, bà McNeely nhấn mạnh sự cần thiết phải hỗ trợ sức khỏe tâm thần cho các nhân viên y tế.

Theo một cuộc khảo sát của Cơ quan Thống kê Canada được công bố vào tháng 2 năm 2021, 77% nhân viên chăm sóc sức khỏe tiếp xúc trực tiếp với các ca được xác nhận hoặc nghi ngờ nhiễm vi-rút COVID-19 đã báo cáo sức khỏe tâm thần tồi tệ hơn so với trước đại dịch.

This content is also available in: English

#seesomething, saysomething

Culture Magazin magazine always wants to listen and receive contributions from readers.
In case you submit articles about your ideas, interesting social events or hot news that you would like to share with us, email us at info@culturerus.com or inbox us at the FB page – https://www.facebook.com/culturemagazin.
Try our test reporter once. Quality articles will be selected and posted on Culturemagazin’s website and official social networking sites!
#seesomething, saysomething

Discover

Bài Liên Quan

This content is also available in: English